种类齐全的 chủng loại tề toàn đích Hán Việt: chủng loại tề toàn đích Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 類 (loại) + 齊 (tề) + 全 (toàn) + 的 (đích)Hán Việtchủng loại tề toàn đíchCấu tạo種 + 類 + 齊 + 全 + 的 · chủng + loại + tề + toàn + đích nghĩa thành phần: chủng + loại + tề + toàn + đích Từ liên quan Gần nghĩa种类名词 · 种类繁多 · 种类语法