科赫特拉耶尔韦

kē hè tè lā yé ěr wéikhoa hách đặc lạp da nhĩ vi

Hán Việt: khoa hách đặc lạp da nhĩ vi · Pinyin: kē hè tè lā yé ěr wéi

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 赫 (hách) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 耶 (da) + 爾 (nhĩ) + 韋 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kohtla-Järve

Đức

  • Handedict Kohtla-Järve (Stadt in Estland)