秣芻 mò chú · mạt sô Hán Việt: mạt sô · Pinyin: mò chú Tổng quan Cấu tạo: 秣 (mạt) + 芻 (sô)Pinyinmò chúHán Việtmạt sôCấu tạo秣 + 芻 · mạt + sô nghĩa thành phần: mạt + sô