稉粱

jīng liáng

Pinyin: jīng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精细的饭食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精细的饭食。