税收赤字逆差损失

shuì shōu chì zì nì chā sǔn shīthuế thu xích tự nghịch soa tổn thất

Hán Việt: thuế thu xích tự nghịch soa tổn thất · Pinyin: shuì shōu chì zì nì chā sǔn shī

Tổng quan

Cấu tạo: 稅 (thuế) + 收 (thu) + 赤 (xích) + 字 (tự) + 逆 (nghịch) + 差 (soa) + 損 (tổn) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thâm hụt thuế

Đức

  • Handedict Steuerausfall (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

税收资产负债表 · 税收盈余或新增收益税