窟窟 kū kū · quật quật Hán Việt: quật quật · Pinyin: kū kū Tổng quan Cấu tạo: 窟 (quật) + 窟 (quật)Pinyinkū kūHán Việtquật quậtCấu tạo窟 + 窟 · quật + quật nghĩa thành phần: quật + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹砽砽。勤劳貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹砽砽。勤劳貌。