窟观 quật quan Hán Việt: quật quan Tổng quan quật quán (雜語)於石窟修觀法。即坐禪也。☸ Cấu tạo: 窟 (quật) + 观 (quan)Hán Việtquật quanCấu tạo窟 + 观 · quật + quan nghĩa thành phần: quật + quan Nghĩa ViệtCihui quật quán (雜語)於石窟修觀法。即坐禪也。☸