窟隆 kū lóng · quật long Hán Việt: quật long · Pinyin: kū lóng Tổng quan Cấu tạo: 窟 (quật) + 隆 (long)Pinyinkū lóngHán Việtquật longCấu tạo窟 + 隆 · quật + long nghĩa thành phần: quật + long