窯諑

diêu trác

Hán Việt: diêu trác

Tổng quan

đặt điều vu cáo; đặt điều nói xấu

Cấu tạo: 窑 (diêu) + 诼 (trác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 名

Từ liên quan

Gần nghĩa

窑场 · 窑坑 · 窑姐 · 窑子 · 窑洞 · 窯坑 · 窯子 · 窑姐儿