笒隋 cén suí Pinyin: cén suí Tổng quan Cấu tạo: 笒 + 隋 (tùy)Pinyincén suíCấu tạo笒 + 隋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 也作"筨隋"; 一种实心竹。Tân Hoa Tự Điển 1.也作"筨隋"。 2.一种实心竹。