符傳 fú chuán · phù truyện Hán Việt: phù truyện · Pinyin: fú chuán Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 傳 (truyện)Pinyinfú chuánHán Việtphù truyệnCấu tạo符 + 傳 · phù + truyện nghĩa thành phần: phù + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代符信之一。用于出入门关; 指兵符。Tân Hoa Tự Điển 1.古代符信之一。用于出入门关。 2.指兵符。