符貺 fú kuàng · phù huống Hán Việt: phù huống · Pinyin: fú kuàng Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 貺 (huống)Pinyinfú kuàngHán Việtphù huốngCấu tạo符 + 貺 · phù + huống nghĩa thành phần: phù + huống