筮擇 shì zé · thệ trạch Hán Việt: thệ trạch · Pinyin: shì zé Tổng quan Cấu tạo: 筮 (thệ) + 擇 (trạch)Pinyinshì zéHán Việtthệ trạchCấu tạo筮 + 擇 · thệ + trạch nghĩa thành phần: thệ + trạch