篔簹
vân đương
Hán Việt: vân đương · Pinyin: yún dāng
Tổng quan
loài tre cao
Nghĩa
Việt
- Cihui loài tre cao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種肌薄而節長的竹子,為竹中最大的一種。《幼學瓊林.卷四.花木類》:「篔簹,竹之別號。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生长在水边的大竹子。
Eng
- CC-CEDICT species of tall bamboo
- Cihui species of tall bamboo