米勒德菲爾莫爾

mǐ lēi dé fēi ěr mò ěrmễ lặc đức phỉ nhĩ mạc nhĩ

Hán Việt: mễ lặc đức phỉ nhĩ mạc nhĩ · Pinyin: mǐ lēi dé fēi ěr mò ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 米 (mễ) + 勒 (lặc) + 德 (đức) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 莫 (mạc) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Millard Fillmore

Đức

  • Handedict Millard Fillmore (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫爾多瓦共和國 · 米勒尤列實驗 · 莫爾維茨會戰