糧秣
lương mạt
Hán Việt: lương mạt · Pinyin: liáng mò
Tổng quan
lương thực (ví dụ: quân đội) | cỏ khô | thức ăn cho gia súc
Nghĩa
Việt
- Cihui lương thực (ví dụ: quân đội) | cỏ khô | thức ăn cho gia súc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍中人、馬所吃的糧食與草料。也作「糧草」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粮草成群结队的大车装着军火、~去支援前线。
Eng
- CC-CEDICT provisions (e.g. military)|forage|fodder
- Cihui provisions (e.g. military); forage; fodder
ja
- JMdict military provisions and cavalry horse fodder