粱饭

liáng fànlương phạn

Hán Việt: lương phạn · Pinyin: liáng fàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.精细的米饭。

Cấu tạo: 粱 (lương) + 飯 (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.精细的米饭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

粱肉 · 飯僧 · 飯口 · 飯囊 · 飯團 · 飯床 · 飯店 · 飯時