糖状结构的 đường trạng kết cấu đích Hán Việt: đường trạng kết cấu đích Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 狀 (trạng) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 的 (đích)Hán Việtđường trạng kết cấu đíchCấu tạo糖 + 狀 + 結 + 構 + 的 · đường + trạng + kết + cấu + đích nghĩa thành phần: đường + trạng + kết + cấu + đích