系統託管服務的共用比率

hệ thống thác quản phục vụ đích cộng dụng bỉ suất

Hán Việt: hệ thống thác quản phục vụ đích cộng dụng bỉ suất

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 託 (thác) + 管 (quản) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 的 (đích) + 共 (cộng) + 用 (dụng) + 比 (bỉ) + 率 (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hosting sharing ratio

Từ liên quan

Gần nghĩa

系統硬盤的自由存儲量太少