系统硬盘的自由存储量太少

xì tǒng yìng pán de zì yóu cún chǔ liàng tài shǎohệ thống ngạnh bàn đích tự do tồn trữ lượng thái thiểu

Hán Việt: hệ thống ngạnh bàn đích tự do tồn trữ lượng thái thiểu · Pinyin: xì tǒng yìng pán de zì yóu cún chǔ liàng tài shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 硬 (ngạnh) + 盤 (bàn) + 的 (đích) + 自 (tự) + 由 (do) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 量 (lượng) + 太 (thái) + 少 (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu dung lượng

Đức

  • Handedict die Festplatte des Systems hat zu wenig freien Speicherplatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统託管服務的共用比率