纠𬙊 củ mặc Hán Việt: củ mặc Tổng quan Cấu tạo: 纠 (củ) + 𬙊 (mặc)Hán Việtcủ mặcCấu tạo纠 + 𬙊 · củ + mặc nghĩa thành phần: củ + mặc