纠辖

jiū xiá củ hạt

Hán Việt: củ hạt · Pinyin: jiū xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糺军统辖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.糺军统辖。