𬘓屦 xuyên lũ Hán Việt: xuyên lũ Tổng quan Cấu tạo: 𬘓 (xuyên) + 屦 (lũ)Hán Việtxuyên lũCấu tạo𬘓 + 屦 · xuyên + lũ nghĩa thành phần: xuyên + lũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用粗繩編織成的鞋子。《荀子.富國》:「致忠信、期文理,布衣紃屨之士誠是,則雖在窮閻漏屋,而王公不能與之爭名。」