紜紜

yún yún vân vân

Hán Việt: vân vân · Pinyin: yún yún

Tổng quan

biến thể của 芸芸

Cấu tạo: (vân) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 芸芸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多而紛亂的樣子。唐.白居易〈朱陳村〉詩:「機梭聲札札,牛驢走紜紜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁乱的样子纷纷纭纭|牛驴走纭纭。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 芸芸[yun2 yun2]
  • Cihui variant of 芸芸