紜紜

yún yúnvân vân

Hán Việt: vân vân · Pinyin: yún yún

Tổng quan

biến thể của 芸芸[yún yún]

新华 · Tân Hoa Đại lục

繁乱的样子纷纷纭纭, 牛驴走纭纭。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

多而紛亂的樣子。唐.白居易〈朱陳村〉詩:「機梭聲札札,牛驢走紜紜。」

Cấu tạo: 紜 (vân) + 紜 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỗn loạn
  • Google Alex v6 nhiều
  • Tần suất từ biến thể của 芸芸[yún yún]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多而紛亂的樣子。唐.白居易〈朱陳村〉詩:「機梭聲札札,牛驢走紜紜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁乱的样子纷纷纭纭, 牛驴走纭纭。

Eng

  • Cihui variant of 芸芸
  • Tần suất từ variant of 芸芸[yun2 yun2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

紜紛 · 纭纷 · 纭/芸