絙桥

huán qiáo

Pinyin: huán qiáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"絚桥"。 2.绳索桥。

Cấu tạo: 𫄠 + 桥 (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"絚桥"。 2.绳索桥。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桥东 · 桥件 · 桥体 · 桥台 · 桥堍 · 桥墩 · 桥头 · 桥孔