絳符 jiàng fú · giáng phù Hán Việt: giáng phù · Pinyin: jiàng fú Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 符 (phù)Pinyinjiàng fúHán Việtgiáng phùCấu tạo絳 + 符 · giáng + phù nghĩa thành phần: giáng + phù