綏1.

Tổng quan

[hvdtd] gừng lại. Thôi — Ở dưới. Bên dưới — Xem âm Tuy

Cấu tạo: 绥 (tuy) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác gừng lại. Thôi — Ở dưới. Bên dưới — Xem âm Tuy