綜綜 tống tống Hán Việt: tống tống Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 綜 (tống)Hán Việttống tốngCấu tạo綜 + 綜 · tống + tống nghĩa thành phần: tống + tống Nghĩa EngCihui 綜綜 ōngzōng n. draw/knit together