綜緝 zōng jī · tống tập Hán Việt: tống tập · Pinyin: zōng jī Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 緝 (tập)Pinyinzōng jīHán Việttống tậpCấu tạo綜 + 緝 · tống + tập nghĩa thành phần: tống + tập