綱領性講話
cương lĩnh tính giảng thoại
Hán Việt: cương lĩnh tính giảng thoại · Pinyin: gāng lǐng xìng jiǎng huà
Tổng quan
Cấu tạo: 綱 (cương) + 領 (lĩnh) + 性 (tính) + 講 (giảng) + 話 (thoại)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bài phát biểu cương lĩnh
Đức
- Handedict programmatische Rede