纶诏 luân chiếu Hán Việt: luân chiếu Tổng quan Cấu tạo: 纶 (luân) + 诏 (chiếu)Hán Việtluân chiếuCấu tạo纶 + 诏 · luân + chiếu nghĩa thành phần: luân + chiếu