綺艷 khỉ diễm Hán Việt: khỉ diễm Tổng quan Đẹp đẽ lộng lẫy. Như: Diễm lệ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"绮艳"。 2.华美艳丽。多指文风。 Cấu tạo: 绮 (khỉ) + 艳 (diễm)Hán Việtkhỉ diễmTừ loạitínhCấu tạo绮 + 艳 · khỉ + diễm nghĩa thành phần: khỉ + diễm Nghĩa otherNguồn khác Diễm lệ Từ liên quan Gần nghĩa綺室 · 綺年 · 綺思 · 綺疎 · 綺粲 · 綺羅 · 綺語 · 綺里