𫄳𫄳

xǐ xǐ sỉ sỉ

Hán Việt: sỉ sỉ · Pinyin: xǐ xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 𫄳 (sỉ) + 𫄳 (sỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容眾多的樣子。《文選.宋玉.高唐賦》:「縰縰莘莘,若生於鬼,若出於神。」元.馬祖常〈繅絲行〉:「黃絲白絲光縰縰,老蠶成蛹啖兒饑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多貌。