纵1.

Tổng quan

ợi tơ dọc trong khung cửi — Dọc (trái với ngang).

Cấu tạo: (túng) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ợi tơ dọc trong khung cửi — Dọc (trái với ngang).