縱2. Tổng quan [hvdtd] uông thả. Không gò bó — Xem Tung Cấu tạo: 纵 (túng) + 2 + .Cấu tạo纵 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác uông thả. Không gò bó — Xem Tung