縵2.

Tổng quan

[hvdtd] hiều âm thanh lẫn lộn — Tiếng nhạc gồm nhiều nhạc khí cùng tấu lên

Cấu tạo: 缦 (man) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hiều âm thanh lẫn lộn — Tiếng nhạc gồm nhiều nhạc khí cùng tấu lên