總理選舉 zǒng lǐ xuǎn jǔ·tổng lí tuyển cử Hán Việt: tổng lí tuyển cử · Pinyin: zǒng lǐ xuǎn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 理 (lí) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Pinyinzǒng lǐ xuǎn jǔHán Việttổng lí tuyển cửTừ loạidanhCấu tạo總 + 理 + 選 + 舉 · tổng + lí + tuyển + cử nghĩa thành phần: tổng + lí + tuyển + cử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bầu cử thủ tướngĐứcHandedict Kanzlerwahl (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa總理衙門 · 選舉人團 · 选举人的 · 選舉法庭 · 總理府 · 選舉人 · 選舉團 · 选举地