繆1.

Tổng quan

[hvdtd] hắt tréo lại — Thắt cổ mà chết — Các âm khác là Mâu, Mậu, Mục

Cấu tạo: 缪 (mâu) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hắt tréo lại — Thắt cổ mà chết — Các âm khác là Mâu, Mậu, Mục