𫄸鴈

xūn yàn huân nhạn

Hán Việt: huân nhạn · Pinyin: xūn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: 𫄸 (huân) + (nhạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"纁雁"。