纚纚

lí lísỉ sỉ

Hán Việt: sỉ sỉ · Pinyin: lí lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.长而下垂貌。 2.引申为连绵不断。 3.亦作"纚縰"。犹縰縰。纷纭貌。

Cấu tạo: 𫄥 (sỉ) + 𫄥 (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.长而下垂貌。 2.引申为连绵不断。 3.亦作"纚縰"。犹縰縰。纷纭貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

纚属 · 纚屬 · 纚笄 · 纚紼 · 纚綍 · 纚縰 · 纚绋 · 纚联