𫄥𫄥 lí lí · sỉ sỉ Hán Việt: sỉ sỉ · Pinyin: lí lí Tổng quan Cấu tạo: 𫄥 (sỉ) + 𫄥 (sỉ)Pinyinlí líHán Việtsỉ sỉCấu tạo𫄥 + 𫄥 · sỉ + sỉ nghĩa thành phần: sỉ + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长而下垂貌; 引申为连绵不断; 亦作"纚縰"。犹縰縰。纷纭貌。Tân Hoa Tự Điển 1.长而下垂貌。 2.引申为连绵不断。 3.亦作"纚縰"。犹縰縰。纷纭貌。