紕飇 pī biāo · bì tiêu Hán Việt: bì tiêu · Pinyin: pī biāo Tổng quan Cấu tạo: 紕 (bì) + 飇 (tiêu)Pinyinpī biāoHán Việtbì tiêuCấu tạo紕 + 飇 · bì + tiêu nghĩa thành phần: bì + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓布帛等织物稀疏而有毛病。犹言次品。Tân Hoa Tự Điển 1.谓布帛等织物稀疏而有毛病。犹言次品。