纳斯卡巨画

nà sī kǎ jù huànạp tư tạp cự họa

Hán Việt: nạp tư tạp cự họa · Pinyin: nà sī kǎ jù huà

Tổng quan

Cấu tạo: 納 (nạp) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 巨 (cự) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường kẻ Nazca

Đức

  • Handedict Nazca-Linien (in Peru)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纳斯达克 · 纳斯塔斯 · 纳斯鲁拉