组𫄥 zǔ lí · tổ sỉ Hán Việt: tổ sỉ · Pinyin: zǔ lí Tổng quan Cấu tạo: 组 (tổ) + 𫄥 (sỉ)Pinyinzǔ líHán Việttổ sỉCấu tạo组 + 𫄥 · tổ + sỉ nghĩa thành phần: tổ + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"组丽"。