结构符合人机工程学要求

jié gòu fú hé rén jī gōng chéng xué yào qiúkết cấu phù hợp nhân ki công trình học yếu cầu

Hán Việt: kết cấu phù hợp nhân ki công trình học yếu cầu · Pinyin: jié gòu fú hé rén jī gōng chéng xué yào qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 符 (phù) + 合 (hợp) + 人 (nhân) + 機 (ki) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học) + 要 (yếu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc công thái học

Đức

  • Handedict ergonomisch aufgebaut

Từ liên quan

Gần nghĩa

结構化威脅信息表达式