絳跗 jiàng fū · giáng phụ Hán Việt: giáng phụ · Pinyin: jiàng fū Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 跗 (phụ)Pinyinjiàng fūHán Việtgiáng phụCấu tạo絳 + 跗 · giáng + phụ nghĩa thành phần: giáng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绛趺"; 红色花萼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绛趺"。 2.红色花萼。