维基文库

wéi jī wén kùduy cơ văn khố

Hán Việt: duy cơ văn khố · Pinyin: wéi jī wén kù

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 基 (cơ) + 文 (văn) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wikisource

Đức

  • Handedict Wikisource (Org, Publ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维基数据 · 维基物种 · 维基百科 · 维基解密 · 维基词典 · 维基新闻 · 维基语录 · 文库本