绷带用麻布

banh đái dụng ma bố

Hán Việt: banh đái dụng ma bố

Tổng quan

xơ vải (để) buộc vết thương

Cấu tạo: 繃 (banh) + 帶 (đái) + 用 (dụng) + 麻 (ma) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải băng

Từ liên quan

Gần nghĩa

绷带包扎