綜觀
tống quan
Hán Việt: tống quan · Pinyin: zōng guān
Tổng quan
nhìn nhận tổng quát về việc gì đó tổng quan; nhìn chung; nhìn bao quát; nhìn tổng hợp。綜合觀察。 綜觀全局 nhìn bao quát toàn cục
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn nhận tổng quát về việc gì đó tổng quan; nhìn chung; nhìn bao quát; nhìn tổng hợp。綜合觀察。 綜觀全局 nhìn bao quát toàn cục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 綜合觀察。如:「這篇社論的作者綜觀當今社會病態,分析極為深入透澈。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 总括观察。
- Tân Hoa Tự Điển 1.总括观察。
Eng
- CC-CEDICT to take a broad view of sth
- Cihui to take a broad view of sth