緩聲 huǎn shēng · hoãn thanh Hán Việt: hoãn thanh · Pinyin: huǎn shēng Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 聲 (thanh)Pinyinhuǎn shēngHán Việthoãn thanhCấu tạo緩 + 聲 · hoãn + thanh nghĩa thành phần: hoãn + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指柔缓的乐声或歌声; 古乐律名。Tân Hoa Tự Điển 1.指柔缓的乐声或歌声。 2.古乐律名。