緩繮 hoãn cương Hán Việt: hoãn cương Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 繮 (cương)Hán Việthoãn cươngCấu tạo緩 + 繮 · hoãn + cương nghĩa thành phần: hoãn + cương Nghĩa EngCihui 緩韁 uǎnjiāng v.o. slacken the reins